thập kỉ

thập kỉ

Một thập kỉ là khoảng thời gian mười năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian mười năm: "thập kỉ" chỉ một đơn vị thời gian dài đúng mười năm liên tiếp, thường được dùng để đo lường các giai đoạn lịch sử, văn hóa, hoặc kinh tế.
    • Thế kỷ nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, "thập kỉ" có thể được dùng để nói về một phần mười của thế kỷ, tức là mười năm.
dụ sử dụng
  • (Khoảng thời gian mười năm từ 1960 đến 1969 chứng kiến sự bùng nổ của dòng nhạc rock.)
  • (Họ trú tại thành phố này trong suốt mười năm liên tục.)
  • (Mười năm sắp tới sẽ nhiều đột phá về công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thập kỉ vàng": chỉ một khoảng thời gian mười năm đặc biệt thịnh vượng hoặc thành công.

    • Thập kỉ vàng của nền kinh tế Nhật Bản những năm 1980. (Những năm 1980 giai đoạn mười năm kinh tế Nhật Bản phát triển rực rỡ.)
  • "đầu thập kỉ" / "cuối thập kỉ": dùng để chỉ phần đầu hoặc phần cuối của một khoảng thời gian mười năm.

    • Đầu thập kỉ 2000, internet bắt đầu phổ biến rộng rãi. (Vào những năm đầu của thập niên 2000, internet trở nên thông dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thập niên (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "thập kỉ", chỉ cùng một khoảng thời gian mười năm.

    • Thập niên 1990 thời kỳ chuyển đổi công nghệ. (Những năm 1990 giai đoạn chuyển đổi công nghệ lớn.)
  • Kỷ nguyên (danh từ): khoảng thời gian dài hơn, thường không cố định về số năm, mang tính lịch sử hoặc văn hóa.

    • Kỷ nguyên số đã thay đổi cách con người giao tiếp. (Thời đại số đã làm thay đổi cách con người tương tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Thập niên: khoảng thời gian mười năm.
  • Thập kỷ: cách viết khác của "thập kỉ" (ít dùng hơn).
  • Mười năm: cụm từ miêu tả trực tiếp độ dài thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Qua một thập kỉ: trải qua mười năm, thường mang ý nghĩa thay đổi hoặc phát triển.
    • Qua một thập kỉ, diện mạo thành phố đã thay đổi hoàn toàn. (Sau mười năm, cảnh quan thành phố đã biến đổi toàn diện.)